握
JLPT N1 · Cao cấp

ÁC

nắm, cầm chặt

12 nét · Kanji N1 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

アク

ÂM KUN (訓読み)

にぎ.る

Từ vựng có chữ 握

  • 握る

    にぎる

    nắm, bắt tay

  • 握手

    あくしゅ

    bắt tay

Cùng bài học