慎
JLPT N1 · Cao cấp

THẬN

cẩn thận, thận trọng

13 nét · Kanji N1 · Bài 23

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

つつし.む・つつ.ましい・つつし・つつし.み

Từ vựng có chữ 慎

  • 慎重

    しんちょう

    thận trọng

  • 慎む

    つつしむ

    thận trọng, kiềm chế

Cùng bài học