cẩn thận, thận trọng
13 nét · Kanji N1 · Bài 23
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
つつし.む・つつ.ましい・つつし・つつし.み
慎重
しんちょう
thận trọng
慎む
つつしむ
thận trọng, kiềm chế