倖
JLPT N1 · Cao cấp
HÃNH
may mắn, hạnh phúc
10 nét · Kanji N1 · Bài 117
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
しあわ.せ・さいわ.い
Từ vựng có chữ 倖
薄倖
はっこう
bạc mệnh, bất hạnh
may mắn, hạnh phúc
10 nét · Kanji N1 · Bài 117
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
しあわ.せ・さいわ.い
薄倖
はっこう
bạc mệnh, bất hạnh