莞
JLPT N1 · Cao cấp

HOÀN / HOẢN

mỉm cười, cây cói

10 nét · Kanji N1 · Bài 117

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

い

Từ vựng có chữ 莞

  • 莞爾

    かんじ

    mỉm cười vui vẻ

  • 莞爾として

    かんじとして

    với nụ cười tươi

Cùng bài học