晏
JLPT N1 · Cao cấp

YẾN

yên ả, muộn màng

10 nét · Kanji N1 · Bài 117

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

アン

ÂM KUN (訓読み)

おそ.い

Từ vựng có chữ 晏

  • 晏如

    あんじょ

    thản nhiên, yên tĩnh

  • 晏起

    あんき

    dậy muộn

Cùng bài học