晟
JLPT N1 · Cao cấp

THỊNH / THẠNH

sáng sủa, rực rỡ

10 nét · Kanji N1 · Bài 117

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

あきらか

Từ vựng có chữ 晟

  • 晟

    あきら

    sáng tỏ (dùng đặt tên)

  • 大晟

    たいせい

    rực rỡ lớn lao

Cùng bài học