朕
JLPT N1 · Cao cấp

TRẪM

trẫm (tiếng vua tự xưng)

10 nét · Kanji N1 · Bài 117

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 朕

  • 朕

    ちん

    trẫm (hoàng đế tự xưng)

  • 朕等

    ちんら

    chúng trẫm

Cùng bài học

朕 – Hán Việt TRẪM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master