恕
JLPT N1 · Cao cấp

THỨ

khoan dung, tha thứ

10 nét · Kanji N1 · Bài 117

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョ・ショ

ÂM KUN (訓読み)

ゆる.す

Từ vựng có chữ 恕

  • 寛恕

    かんじょ

    khoan dung, tha thứ

  • 恕す

    ゆるす

    tha thứ, bao dung

Cùng bài học