栞
JLPT N1 · Cao cấp
SAN
thẻ đánh dấu sách, sách hướng dẫn
10 nét · Kanji N1 · Bài 117
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
しおり
Từ vựng có chữ 栞
栞
しおり
thẻ đánh dấu trang sách
旅の栞
たびのしおり
sổ tay hướng dẫn du lịch
thẻ đánh dấu sách, sách hướng dẫn
10 nét · Kanji N1 · Bài 117
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
しおり
栞
しおり
thẻ đánh dấu trang sách
旅の栞
たびのしおり
sổ tay hướng dẫn du lịch