tiêu hao, giảm sút
10 nét · Kanji N1 · Bài 117
ÂM ON (音読み)
モウ・コウ
ÂM KUN (訓読み)
—
消耗
しょうこう
tiêu hao, kiệt sức
磨耗
まもう
hao mòn, mài mòn