莉
JLPT N1 · Cao cấp

LỊ

hoa nhài

10 nét · Kanji N1 · Bài 117

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リ・ライ・レイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 莉

  • 茉莉花

    まつりか

    hoa nhài

  • 茉莉

    まり

    hoa nhài (tên người)

Cùng bài học

莉 – Hán Việt LỊ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master