vải sa, lụa mỏng
10 nét · Kanji N1 · Bài 117
ÂM ON (音読み)
サ・シャ
ÂM KUN (訓読み)
うすぎぬ
白紗
はくしゃ
dải lụa trắng mỏng
紗幕
しゃまく
màn lưới mỏng (sân khấu)