紗
JLPT N1 · Cao cấp

SA

vải sa, lụa mỏng

10 nét · Kanji N1 · Bài 117

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ・シャ

ÂM KUN (訓読み)

うすぎぬ

Từ vựng có chữ 紗

  • 白紗

    はくしゃ

    dải lụa trắng mỏng

  • 紗幕

    しゃまく

    màn lưới mỏng (sân khấu)

Cùng bài học

紗 – Hán Việt SA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master