tưởng nhớ, hoài niệm
11 nét · Kanji N1 · Bài 109
ÂM ON (音読み)
サイ・シ
ÂM KUN (訓読み)
しの.ぶ
偲ぶ
しのぶ
tưởng nhớ, hồi tưởng
偲び草
しのびぐさ
vật kỷ niệm, cỏ tưởng nhớ