tỉnh táo, trong trẻo, khéo léo
7 nét · Kanji N1 · Bài 109
ÂM ON (音読み)
ゴ・コ
ÂM KUN (訓読み)
さ.える・こお.る・ひ.える
冴える
さえる
tỉnh táo, trong sáng, khéo léo
冴え返る
さえかえる
rét trở lại (đầu xuân)