旺
JLPT N1 · Cao cấp

VƯỢNG

thịnh vượng, dồi dào, rực rỡ

8 nét · Kanji N1 · Bài 109

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オウ・キョウ・ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

かがや.き・うつくし.い・さかん

Từ vựng có chữ 旺

  • 旺盛

    おうせい

    thịnh vượng, dồi dào, sung mãn

  • 意欲旺盛

    いよくおうせい

    tràn đầy nhiệt huyết

Cùng bài học