蛮
JLPT N1 · Cao cấp

MAN

man rợ, thô bạo, dã man

12 nét · Kanji N1 · Bài 109

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バン

ÂM KUN (訓読み)

えびす

Từ vựng có chữ 蛮

  • 野蛮

    やばん

    dã man, man rợ

  • 南蛮

    なんばん

    người Nam Man, phương Tây (thời xưa)

Cùng bài học