萌
JLPT N1 · Cao cấp

MANH

đâm chồi, nảy mầm, manh nha

11 nét · Kanji N1 · Bài 109

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

も.える・きざ.す・めばえ・きざ.し

Từ vựng có chữ 萌

  • 萌える

    もえる

    nảy mầm, đâm chồi, say đắm cuồng nhiệt

  • 萌芽

    ほうが

    mầm mống, sự manh nha

Cùng bài học