lười biếng, uể oải, theo đà
12 nét · Kanji N1 · Bài 109
ÂM ON (音読み)
ダ
ÂM KUN (訓読み)
—
怠惰
たいだ
lười biếng, biếng nhác
惰性
だせい
quán tính, theo đà quen