惰
JLPT N1 · Cao cấp

NỌA

lười biếng, uể oải, theo đà

12 nét · Kanji N1 · Bài 109

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 惰

  • 怠惰

    たいだ

    lười biếng, biếng nhác

  • 惰性

    だせい

    quán tính, theo đà quen

Cùng bài học

惰 – Hán Việt NỌA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master