爽
JLPT N1 · Cao cấp

SẢNG

sảng khoái, trong trẻo, tươi mát

11 nét · Kanji N1 · Bài 109

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

あき.らか・さわ.やか・たがう

Từ vựng có chữ 爽

  • 爽やか

    さわやか

    sảng khoái, dễ chịu

  • 爽快

    そうかい

    khoan khoái, sảng khoái

Cùng bài học

爽 – Hán Việt SẢNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master