畝
JLPT N1 · Cao cấp

MẪU

luống đất, sào (đơn vị đo)

10 nét · Kanji N1 · Bài 109

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ・ホ・モ・ム

ÂM KUN (訓読み)

せ・うね

Từ vựng có chữ 畝

  • 畝

    うね

    luống (rau, cây)

  • 畝間

    うねま

    khoảng cách giữa các luống

Cùng bài học