黎
JLPT N1 · Cao cấp

LÊ

đen nhánh, đông đúc, rạng đông

15 nét · Kanji N1 · Bài 109

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レイ・リ

ÂM KUN (訓読み)

くろ.い

Từ vựng có chữ 黎

  • 黎明

    れいめい

    bình minh, rạng đông

  • 黎明期

    れいめいき

    thời kỳ bình minh, thời kỳ sơ khai

Cùng bài học