bên cạnh, ngoài ra
12 nét · Kanji N1 · Bài 67
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
かたわ.ら・わき・おか-・はた・そば
傍ら
かたわら
bên cạnh, trong khi
傍聴
ぼうちょう
dự thính, lắng nghe