搬
JLPT N1 · Cao cấp

BÀN / BAN

vận chuyển, dời chuyển

13 nét · Kanji N1 · Bài 67

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 搬

  • 運搬

    うんぱん

    vận tải, khiêng chở

  • 搬送

    はんそう

    chuyển đi, chuyên chở

Cùng bài học