飢
JLPT N1 · Cao cấp
CƠ
đói, đói kém, thèm khát
10 nét · Kanji N1 · Bài 67
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
う.える
Từ vựng có chữ 飢
飢える
うえる
đói lả, khát khao
飢饉
ききん
nạn đói
đói, đói kém, thèm khát
10 nét · Kanji N1 · Bài 67
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
う.える
飢える
うえる
đói lả, khát khao
飢饉
ききん
nạn đói