晃
JLPT N1 · Cao cấp

HOẢNG / HOÁNG / TƯ / QUÁNG / QUÀNG

sáng sủa, rực rỡ

10 nét · Kanji N1 · Bài 67

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

あきらか

Từ vựng có chữ 晃

  • 晃々

    こうこう

    sáng trưng, rực sáng

  • 晃然

    こうぜん

    rõ ràng, tỏ tường

Cùng bài học