壮
JLPT N1 · Cao cấp

TRANG / TRÁNG

tráng kiện, khỏe mạnh, hùng tráng

6 nét · Kanji N1 · Bài 67

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

さかん

Từ vựng có chữ 壮

  • 壮大

    そうだい

    hoành tráng, vĩ đại

  • 壮絶

    そうぜつ

    oanh liệt, anh dũng

Cùng bài học