疫
JLPT N1 · Cao cấp

DỊCH

bệnh dịch, truyền nhiễm

9 nét · Kanji N1 · Bài 67

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エキ・ヤク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 疫

  • 免疫

    めんえき

    miễn dịch

  • 伝染疫

    でんせんえき

    bệnh truyền nhiễm

Cùng bài học