tích lũy, liên lụy, vướng bận
11 nét · Kanji N1 · Bài 67
ÂM ON (音読み)
ルイ
ÂM KUN (訓読み)
—
累積
るいせき
tích lũy, dồn lại
連累
れんるい
liên lụy, dính líu