痴
JLPT N1 · Cao cấp

SI

ngu si, dại dột, mê muội

13 nét · Kanji N1 · Bài 67

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チ

ÂM KUN (訓読み)

し.れる・おろか

Từ vựng có chữ 痴

  • 痴漢

    ちかん

    kẻ sàm sỡ, kẻ biến thái

  • 愚痴

    ぐち

    than vãn, cằn nhằn

Cùng bài học