癒
JLPT N1 · Cao cấp
DŨ
chữa khỏi, lành bệnh, xoa dịu
18 nét · Kanji N1 · Bài 67
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ユ
ÂM KUN (訓読み)
い.える・いや.す・い.やす
Từ vựng có chữ 癒
癒す
いやす
chữa lành, làm dịu
治癒
ちゆ
chữa khỏi bệnh, phục hồi
chữa khỏi, lành bệnh, xoa dịu
18 nét · Kanji N1 · Bài 67
ÂM ON (音読み)
ユ
ÂM KUN (訓読み)
い.える・いや.す・い.やす
癒す
いやす
chữa lành, làm dịu
治癒
ちゆ
chữa khỏi bệnh, phục hồi