堤
JLPT N1 · Cao cấp
CHỈ
đê, bờ đê
12 nét · Kanji N1 · Bài 67
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
つつみ
Từ vựng có chữ 堤
堤防
ていぼう
đê điều, bờ đê
突堤
とってい
đê chắn sóng, cầu tàu vươn ra biển
đê, bờ đê
12 nét · Kanji N1 · Bài 67
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
つつみ
堤防
ていぼう
đê điều, bờ đê
突堤
とってい
đê chắn sóng, cầu tàu vươn ra biển