傘
JLPT N1 · Cao cấp
TẢN
cây dù, cái ô
12 nét · Kanji N1 · Bài 70
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
サン
ÂM KUN (訓読み)
かさ
Từ vựng có chữ 傘
傘下
さんか
trực thuộc, dưới quyền
傘
かさ
cái ô, cây dù
cây dù, cái ô
12 nét · Kanji N1 · Bài 70
ÂM ON (音読み)
サン
ÂM KUN (訓読み)
かさ
傘下
さんか
trực thuộc, dưới quyền
傘
かさ
cái ô, cây dù