Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 70

芽 庄 傘 敦 騎 寧 循 忍 怠 如

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 芽

    NHA

    8 nét

    búp, mầm

    ONガKUNめ
    • 発芽(はつが)

      nảy mầm

    • 芽(め)

      chồi non, mầm mống

  2. 庄

    TRANG

    6 nét

    trang viên, thôn xóm

    ONショウ・ソ・ソウ・ホウ
    • 庄屋(しょうや)

      trưởng thôn (thời xưa)

  3. 傘

    TẢN

    12 nét

    cây dù, cái ô

    ONサンKUNかさ
    • 傘下(さんか)

      trực thuộc, dưới quyền

    • 傘(かさ)

      cái ô, cây dù

  4. 敦

    ĐÔN / ĐÔI / ĐỐI / ĐỘN

    12 nét

    đôn hậu, chân thực

    ONトン・タイ・ダン・チョウKUNあつ.い
    • 敦厚(とんこう)

      đôn hậu, phúc hậu

    • 敦睦(とんぼく)

      hòa thuận thân tình

  5. 騎

    KỊ

    18 nét

    cưỡi ngựa, kỵ binh

    ONキ
    • 騎士(きし)

      hiệp sĩ, kỵ sĩ

    • 騎手(きしゅ)

      người cưỡi ngựa

  6. 寧

    NINH

    14 nét

    yên ổn, cẩn trọng

    ONネイKUNむし.ろ
    • 丁寧(ていねい)

      lịch sự, cẩn thận

    • 安寧(あんねい)

      an ninh, yên ổn

  7. 循

    TUẦN

    12 nét

    tuần hoàn, noi theo

    ONジュン
    • 循環(じゅんかん)

      tuần hoàn

    • 悪循環(あくじゅんかん)

      vòng luẩn quẩn

  8. 忍

    NHẪN

    7 nét

    nhẫn nại, ẩn nấp

    ONニンKUNしの.ぶ・しの.ばせる
    • 忍者(にんじゃ)

      ninja

    • 忍ぶ(しのぶ)

      nhẫn nhịn, chịu đựng

  9. 怠

    ĐÃI

    9 nét

    lười biếng, lơ là

    ONタイKUNおこた.る・なま.ける
    • 怠ける(なまける)

      lười biếng

    • 怠慢(たいまん)

      cẩu thả, lơ là

  10. 如

    NHƯ

    6 nét

    như, giống như

    ONジョ・ニョKUNごと.し
    • 如実に(にょじつに)

      chân thực, rõ nét

    • 欠如(けつじょ)

      thiếu hụt