nhẫn nại, ẩn nấp
7 nét · Kanji N1 · Bài 70
ÂM ON (音読み)
ニン
ÂM KUN (訓読み)
しの.ぶ・しの.ばせる
忍者
にんじゃ
ninja
忍ぶ
しのぶ
nhẫn nhịn, chịu đựng