忍
JLPT N1 · Cao cấp

NHẪN

nhẫn nại, ẩn nấp

7 nét · Kanji N1 · Bài 70

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ニン

ÂM KUN (訓読み)

しの.ぶ・しの.ばせる

Từ vựng có chữ 忍

  • 忍者

    にんじゃ

    ninja

  • 忍ぶ

    しのぶ

    nhẫn nhịn, chịu đựng

Cùng bài học

忍 – Hán Việt NHẪN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master