騎
JLPT N1 · Cao cấp
KỊ
cưỡi ngựa, kỵ binh
18 nét · Kanji N1 · Bài 70
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 騎
騎士
きし
hiệp sĩ, kỵ sĩ
騎手
きしゅ
người cưỡi ngựa
cưỡi ngựa, kỵ binh
18 nét · Kanji N1 · Bài 70
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
—
騎士
きし
hiệp sĩ, kỵ sĩ
騎手
きしゅ
người cưỡi ngựa