寧
JLPT N1 · Cao cấp

NINH

yên ổn, cẩn trọng

14 nét · Kanji N1 · Bài 70

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ネイ

ÂM KUN (訓読み)

むし.ろ

Từ vựng có chữ 寧

  • 丁寧

    ていねい

    lịch sự, cẩn thận

  • 安寧

    あんねい

    an ninh, yên ổn

Cùng bài học