如
JLPT N1 · Cao cấp

NHƯ

như, giống như

6 nét · Kanji N1 · Bài 70

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョ・ニョ

ÂM KUN (訓読み)

ごと.し

Từ vựng có chữ 如

  • 如実に

    にょじつに

    chân thực, rõ nét

  • 欠如

    けつじょ

    thiếu hụt

Cùng bài học