芽
JLPT N1 · Cao cấp

NHA

búp, mầm

8 nét · Kanji N1 · Bài 70

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガ

ÂM KUN (訓読み)

め

Từ vựng có chữ 芽

  • 発芽

    はつが

    nảy mầm

  • 芽

    め

    chồi non, mầm mống

Cùng bài học