敦
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÔN / ĐÔI / ĐỐI / ĐỘN

đôn hậu, chân thực

12 nét · Kanji N1 · Bài 70

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トン・タイ・ダン・チョウ

ÂM KUN (訓読み)

あつ.い

Từ vựng có chữ 敦

  • 敦厚

    とんこう

    đôn hậu, phúc hậu

  • 敦睦

    とんぼく

    hòa thuận thân tình

Cùng bài học