循
JLPT N1 · Cao cấp

TUẦN

tuần hoàn, noi theo

12 nét · Kanji N1 · Bài 70

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 循

  • 循環

    じゅんかん

    tuần hoàn

  • 悪循環

    あくじゅんかん

    vòng luẩn quẩn

Cùng bài học