怠
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÃI

lười biếng, lơ là

9 nét · Kanji N1 · Bài 70

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ

ÂM KUN (訓読み)

おこた.る・なま.ける

Từ vựng có chữ 怠

  • 怠ける

    なまける

    lười biếng

  • 怠慢

    たいまん

    cẩu thả, lơ là

Cùng bài học