免
JLPT N1 · Cao cấp

MIỄN / VẤN

miễn trừ, tránh khỏi

8 nét · Kanji N1 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

メン

ÂM KUN (訓読み)

まぬか.れる・まぬが.れる

Từ vựng có chữ 免

  • 免許

    めんきょ

    giấy phép, bằng lái

  • 免れる

    まぬかれる

    tránh khỏi, thoát khỏi

Cùng bài học