華
JLPT N1 · Cao cấp
HOA / HÓA
lộng lẫy, rực rỡ, hoa lệ
10 nét · Kanji N1 · Bài 28
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
はな
Từ vựng có chữ 華
華やか
はなやか
rực rỡ, tráng lệ
豪華
ごうか
xa xỉ, hào nhoáng
lộng lẫy, rực rỡ, hoa lệ
10 nét · Kanji N1 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
はな
華やか
はなやか
rực rỡ, tráng lệ
豪華
ごうか
xa xỉ, hào nhoáng