隣
JLPT N1 · Cao cấp

LÂN / LĂN

bên cạnh, hàng xóm

16 nét · Kanji N1 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リン

ÂM KUN (訓読み)

とな.る・となり

Từ vựng có chữ 隣

  • 隣

    となり

    bên cạnh, nhà bên

  • 隣人

    りんじん

    người hàng xóm

Cùng bài học