隠
JLPT N1 · Cao cấp

ẨN

ẩn náu, che giấu

14 nét · Kanji N1 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イン・オン

ÂM KUN (訓読み)

かく.す・かく.し・かく.れる・かか.す・よ.る

Từ vựng có chữ 隠

  • 隠す

    かくす

    giấu, che đậy

  • 隠居

    いんきょ

    về hưu, ẩn cư

Cùng bài học