範
JLPT N1 · Cao cấp
PHẠM
khuôn phép, phạm vi, gương mẫu
15 nét · Kanji N1 · Bài 28
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハン
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 範
範囲
はんい
phạm vi
模範
もはん
mô phạm, gương mẫu
khuôn phép, phạm vi, gương mẫu
15 nét · Kanji N1 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
ハン
ÂM KUN (訓読み)
—
範囲
はんい
phạm vi
模範
もはん
mô phạm, gương mẫu