既
JLPT N1 · Cao cấp
KÍ / KÝ / DĨ
đã, rồi
10 nét · Kanji N1 · Bài 28
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
すで.に
Từ vựng có chữ 既
既に
すでに
đã, rồi
既存
きぞん
có sẵn, hiện có
đã, rồi
10 nét · Kanji N1 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
すで.に
既に
すでに
đã, rồi
既存
きぞん
có sẵn, hiện có