薦
JLPT N1 · Cao cấp

TIẾN

tiến cử, giới thiệu

16 nét · Kanji N1 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

すす.める

Từ vựng có chữ 薦

  • 推薦

    すいせん

    tiến cử, giới thiệu

  • 薦める

    すすめる

    tiến cử, khuyên dùng

Cùng bài học

薦 – Hán Việt TIẾN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master