dây thừng, dây chão
15 nét · Kanji N1 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
ジョウ
ÂM KUN (訓読み)
なわ・ただ.す
縄
なわ
sợi dây thừng
沖縄
おきなわ
tỉnh Okinawa