郷
JLPT N1 · Cao cấp

HƯƠNG

quê hương, làng quê

11 nét · Kanji N1 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ・ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

さと

Từ vựng có chữ 郷

  • 故郷

    こきょう

    cố hương, quê hương

  • 郷里

    きょうり

    quê nhà

Cùng bài học